chicken sandwich
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì kẹp thịt gà: "chicken sandwich" là một loại bánh mì sandwich có nhân là thịt gà đã được thái lát hoặc xé nhỏ. Nhân gà này thường được tẩm gia vị và có thể ăn kèm với rau, sốt, hoặc các loại topping khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một cái bánh mì kẹp thịt gà cho bữa trưa.)
- (Cô ấy thích bánh mì kẹp thịt gà nướng với xà lách và cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a chicken sandwich": ăn một cái bánh mì kẹp thịt gà.
- We decided to have a chicken sandwich at the café. (Chúng tôi quyết định ăn một cái bánh mì kẹp thịt gà ở quán cà phê.)
"chicken sandwich meal": bữa ăn gồm bánh mì kẹp thịt gà, thường kèm khoai tây chiên và nước uống.
- The chicken sandwich meal comes with fries and a drink. (Bữa ăn bánh mì kẹp thịt gà đi kèm với khoai tây chiên và một ly nước.)
Biến thể và từ gần giống
Chicken burger (n): bánh mì kẹp thịt gà (thường dùng ở dạng burger, với thịt gà xay thành miếng).
- He ordered a chicken burger instead of a chicken sandwich. (Anh ấy gọi một cái bánh mì kẹp thịt gà dạng burger thay vì bánh mì kẹp thịt gà thái lát.)
Chicken wrap (n): bánh cuốn gà (thịt gà được cuốn trong bánh mì mềm).
- A chicken wrap is a healthier alternative to a sandwich. (Bánh cuốn gà là một lựa chọn lành mạnh hơn so với bánh mì kẹp thịt gà.)
Từ đồng nghĩa
- Chicken sub: bánh mì dài kẹp thịt gà (thường là bánh mì baguette dài).
- Chicken hoagie: bánh mì kẹp thịt gà kiểu Ý (phổ biến ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To make a chicken sandwich: làm một cái bánh mì kẹp thịt gà.
- She made a chicken sandwich for her son's lunch. (Cô ấy làm một cái bánh mì kẹp thịt gà cho bữa trưa của con trai.)
To order a chicken sandwich: gọi một cái bánh mì kẹp thịt gà.
- He ordered a chicken sandwich with extra sauce. (Anh ấy gọi một cái bánh mì kẹp thịt gà với thêm sốt.)
Thành ngữ liên quan
- "Chicken sandwich" (trong văn hóa ẩm thực): thường được dùng để chỉ một món ăn nhanh phổ biến, đặc biệt trong các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh.
- A chicken sandwich from that fast-food chain is very tasty. (Một cái bánh mì kẹp thịt gà từ chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh đó rất ngon.)